đa khoa

đa khoa

Bác sĩ đa khoa đang khám tổng quát cho một bệnh nhân trong phòng khám.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến nhiều chuyên khoa y tế khác nhau: Dùng để mô tả một lĩnh vực, cơ sở hoặc chuyên môn y học bao quát nhiều chuyên ngành lâm sàng.
    • kiến thức kỹ năng tổng quát về nhiều mặt của y học: Chỉ một phạm vi hành nghề rộng, không chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể.
  2. Danh từ (thường dùng trong cụm từ):

    • Chuyên ngành y học tổng quát: Lĩnh vực y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu toàn diện cho mọi lứa tuổi, giới tính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Bệnh viện này một cơ sở y tế đa khoa, đầy đủ các khoa từ nội, ngoại đến nhi sản. (Cơ sở y tế này cung cấp dịch vụ cho nhiều chuyên khoa.)
    • Anh ấy theo học chương trình đa khoa trong sáu năm. (Anh ấy học chương trình đào tạo bác sĩ tổng quát.)
  • Danh từ (trong cụm):

    • Sau khi tốt nghiệp, ấy muốn hành nghề đa khoa tại một phòng khám địa phương. ( ấy muốn làm bác sĩ tổng quát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Y học đa khoa": Chỉ toàn bộ nền tảng kiến thức thực hành của y học tổng quát, đối lập với các chuyên ngành hẹp.

    • Y học đa khoa đòi hỏi bác sĩ phải cái nhìn toàn diện về bệnh nhân.
  • "Tiếp cận đa khoa": Phương pháp chẩn đoán hoặc điều trị sự phối hợp từ nhiều chuyên khoa khác nhau.

    • Ca bệnh phức tạp này cần một tiếp cận đa khoa để kết quả tốt nhất.
Biến thể từ liên quan
  • Bác sĩ đa khoa (danh từ): Bác sĩ thực hành tổng quát, điểm tiếp xúc đầu tiên của bệnh nhân trong hệ thống y tế, chịu trách nhiệm chăm sóc sức khỏe ban đầu toàn diện.

    • Bác sĩ đa khoa người khám tổng quát có thể giới thiệu bệnh nhân đến các bác sĩ chuyên khoa khi cần.
  • Phòng khám đa khoa (danh từ): Cơ sở y tế cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh cho nhiều chuyên khoa khác nhau.

    • Phòng khám đa khoa trong khu phố rất thuận tiện cho người dân.
  • Đa chuyên khoa (tính từ): nhiều chuyên khoa. Từ này nhấn mạnh tính chất "nhiều" hơn tính chất "tổng quát" của "đa khoa".

    • Hội nghị y tế quy tụ một hội đồng đa chuyên khoa.
Từ đồng nghĩa
  • Tổng quát: (trong ngữ cảnh y tế) tính chất bao trùm, không chuyên sâu vào một phần cụ thể.
  • Toàn diện: Bao gồm tất cả các mặt, các phần.
Từ trái nghĩa
  • Chuyên khoa: Chỉ tập trung vào một lĩnh vực y học hẹp chuyên sâu ( dụ: tim mạch, thần kinh).
  • Đơn khoa: (Ít dùng) Chỉ một chuyên khoa.
Thành ngữ liên quan
  • "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Thành ngữ này có thể liên hệ với tinh thần phối hợp đa khoa, nơi nhiều chuyên môn cùng hợp tác để giải quyết vấn đề sức khỏe phức tạp.
    • Việc điều trị thành công nhờ vào sự phối hợp đa khoa, đúng như tinh thần "ba cây chụm lại nên hòn núi cao".