đa khoa
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến nhiều chuyên khoa y tế khác nhau: Dùng để mô tả một lĩnh vực, cơ sở hoặc chuyên môn y học bao quát nhiều chuyên ngành lâm sàng.
- Có kiến thức và kỹ năng tổng quát về nhiều mặt của y học: Chỉ một phạm vi hành nghề rộng, không chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể.
Danh từ (thường dùng trong cụm từ):
- Chuyên ngành y học tổng quát: Lĩnh vực y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu và toàn diện cho mọi lứa tuổi, giới tính.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Bệnh viện này là một cơ sở y tế đa khoa, có đầy đủ các khoa từ nội, ngoại đến nhi và sản. (Cơ sở y tế này cung cấp dịch vụ cho nhiều chuyên khoa.)
- Anh ấy theo học chương trình đa khoa trong sáu năm. (Anh ấy học chương trình đào tạo bác sĩ tổng quát.)
Danh từ (trong cụm):
- Sau khi tốt nghiệp, cô ấy muốn hành nghề đa khoa tại một phòng khám địa phương. (Cô ấy muốn làm bác sĩ tổng quát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Y học đa khoa": Chỉ toàn bộ nền tảng kiến thức và thực hành của y học tổng quát, đối lập với các chuyên ngành hẹp.
- Y học đa khoa đòi hỏi bác sĩ phải có cái nhìn toàn diện về bệnh nhân.
"Tiếp cận đa khoa": Phương pháp chẩn đoán hoặc điều trị có sự phối hợp từ nhiều chuyên khoa khác nhau.
- Ca bệnh phức tạp này cần một tiếp cận đa khoa để có kết quả tốt nhất.
Biến thể và từ liên quan
Bác sĩ đa khoa (danh từ): Bác sĩ thực hành tổng quát, là điểm tiếp xúc đầu tiên của bệnh nhân trong hệ thống y tế, chịu trách nhiệm chăm sóc sức khỏe ban đầu và toàn diện.
- Bác sĩ đa khoa là người khám tổng quát và có thể giới thiệu bệnh nhân đến các bác sĩ chuyên khoa khi cần.
Phòng khám đa khoa (danh từ): Cơ sở y tế cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh cho nhiều chuyên khoa khác nhau.
- Phòng khám đa khoa trong khu phố rất thuận tiện cho người dân.
Đa chuyên khoa (tính từ): Có nhiều chuyên khoa. Từ này nhấn mạnh tính chất "nhiều" hơn là tính chất "tổng quát" của "đa khoa".
- Hội nghị y tế quy tụ một hội đồng đa chuyên khoa.
Từ đồng nghĩa
- Tổng quát: (trong ngữ cảnh y tế) Có tính chất bao trùm, không chuyên sâu vào một phần cụ thể.
- Toàn diện: Bao gồm tất cả các mặt, các phần.
Từ trái nghĩa
- Chuyên khoa: Chỉ tập trung vào một lĩnh vực y học hẹp và chuyên sâu (ví dụ: tim mạch, thần kinh).
- Đơn khoa: (Ít dùng) Chỉ có một chuyên khoa.
Thành ngữ liên quan
- "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Thành ngữ này có thể liên hệ với tinh thần phối hợp đa khoa, nơi nhiều chuyên môn cùng hợp tác để giải quyết vấn đề sức khỏe phức tạp.
- Việc điều trị thành công nhờ vào sự phối hợp đa khoa, đúng như tinh thần "ba cây chụm lại nên hòn núi cao".